ข้ามไปยังเนื้อหาหลัก

รายการพจนานุกรม

đánh

to beat

to strike

to hit

to type

to play (an instrument)

  • ชนิดของคำ: Verb
  • ระดับ CEFR: B1

ตัวอย่าง

01

Anh ấy đánh trống trong ban nhạc.

He plays the drums in the band.

02

Tôi đang học cách đánh đàn piano.

I am learning how to play the piano.

03

Con mèo bị đánh bởi một cây gậy.

The cat was hit by a stick.

04

Anh ấy đánh trống rất giỏi.

He plays the drums very well.

05

Cô ta đánh máy nhanh lắm.

She types very fast.

ไม่ต้องสมัครบัญชี

ลองสัมผัสการทบทวนคำศัพท์

ลองเดโมเรียนภาษาเวียดนามสั้น ๆ แล้วดูว่าการทบทวนทำได้ง่ายเพียงใด

ลองเดโม