跳至主要內容

詞典詞條

đánh giá

to evaluate

  • 詞性: Verb
  • CEFR 等級: B1

例句

01

Trước khi đưa ra quyết định cuối cùng, chúng tôi đã thực hiện một cuộc đánh giá về dự án.

Before making the final decision, we conducted an assessment of the project.

02

Đánh giá của giáo viên về bài viết của học sinh rất tích cực.

The teacher's assessment of the student's essay was very positive.

無需註冊

體驗一段複習流程

試試簡短的越南語學習示範,看看複習也能多輕鬆。

體驗示範