Đồng hồ treo tường này chạy rất chính xác.
This wall clock runs very accurately.
Dictionary entry
wall clock
Examples
Đồng hồ treo tường này chạy rất chính xác.
This wall clock runs very accurately.
Chiếc đồng hồ treo tường trong phòng khách đã dừng lại.
The wall clock in the living room has stopped.
Tôi mua một chiếc đồng hồ treo tường mới cho nhà bếp.
I bought a new wall clock for the kitchen.
Tôi mua một cái đồng hồ treo tường đẹp cho phòng khách.
I bought a beautiful wall clock for the living room.
Đồng hồ treo tường trong phòng làm việc của tôi rất dễ nhìn.
The wall clock in my office is very easy to see.
Try a short Vietnamese study demo and see how easy review can feel.