Tôi thường đi ăn trưa với đồng nghiệp của mình.
I usually have lunch with my colleagues.
Dictionary entry
colleague
coworker
Examples
Tôi thường đi ăn trưa với đồng nghiệp của mình.
I usually have lunch with my colleagues.
Đồng nghiệp của tôi rất thân thiện và vui tính.
My colleague is very friendly and humorous.
Chúng tôi cùng nhau làm việc hiệu quả vì đồng nghiệp rất hợp tác.
We work effectively together because my colleagues are very cooperative.
Try a short Vietnamese study demo and see how easy review can feel.