Skip to main content

Dictionary entry

ảnh hưởng

influence

  • Part of speech: Noun
  • CEFR: B1

Examples

01

Thời tiết xấu có thể ảnh hưởng đến sức khỏe.

Bad weather can affect health.

02

Cô ấy có ảnh hưởng lớn trong công ty.

She has great influence in the company.

03

Việc này sẽ không ảnh hưởng gì đến kế hoạch của chúng ta.

This will not affect our plan at all.

04

Sự thay đổi khí hậu có ảnh hưởng lớn đến môi trường sống của chúng ta.

Climate change has a significant impact on our living environment.

05

Nghiên cứu cho thấy rằng căng thẳng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần.

Research shows that stress can affect mental health.

No signup needed

Experience a review session

Try a short Vietnamese study demo and see how easy review can feel.

Try the demo