Người lính anh dũng đã bảo vệ đất nước của mình.
The brave soldier protected his country.
Dictionary entry
brave
courageous
Examples
Người lính anh dũng đã bảo vệ đất nước của mình.
The brave soldier protected his country.
Cô ấy được khen ngợi vì hành động anh dũng trong tình huống nguy hiểm.
She was praised for her courageous actions in a dangerous situation.
Tấm gương anh dũng của anh ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều người khác.
His brave example inspired many others.
Try a short Vietnamese study demo and see how easy review can feel.