Skip to main content

Dictionary entry

bàn thắng

goal

  • Part of speech: noun
  • CEFR: A2
  • Regional usage: Universal

Examples

01

Cầu thủ đã ghi một bàn thắng đẹp mắt.

The player scored a beautiful goal.

02

Đội bóng đã thắng với tỉ số 2-1, nhờ hai bàn thắng của tiền đạo.

The team won 2-1, thanks to two goals from the striker.

03

Bàn thắng quyết định được ghi vào phút cuối cùng của trận đấu.

The decisive goal was scored in the last minute of the match.

04

Đội bóng đã ghi một bàn thắng đẹp mắt.

The team scored a beautiful goal.

05

Bàn thắng quyết định được ghi ở phút cuối cùng.

The decisive goal was scored in the last minute.

06

Cầu thủ đó đã có mười bàn thắng trong mùa giải này.

That player has scored ten goals this season.

No signup needed

Experience a review session

Try a short Vietnamese study demo and see how easy review can feel.

Try the demo