跳至主要內容

詞典詞條

báo cáo

report

  • 詞性: Noun
  • CEFR 等級: A1

例句

01

Tôi cần báo cáo kết quả công việc cho trưởng phòng.

I need to report the work results to the manager.

02

Bản báo cáo này rất chi tiết.

This report is very detailed.

03

Họ đã báo cáo vụ việc lên công an.

They reported the incident to the police.

04

Tôi viết một báo cáo về sức khỏe.

I write a report about health.

05

Cô ấy có một báo cáo tốt.

She has a good report.

無需註冊

體驗一段複習流程

試試簡短的越南語學習示範,看看複習也能多輕鬆。

體驗示範