Bây giờ tôi đang học tiếng Việt.
I am learning Vietnamese now.
辞書項目
now
例文
Bây giờ tôi đang học tiếng Việt.
I am learning Vietnamese now.
Chúng ta nên bắt đầu ngay bây giờ.
We should start right now.
Bây giờ là mấy giờ rồi?
What time is it now?
Tôi đang học bài bây giờ.
I am studying now.
Bây giờ là lúc ăn trưa.
Now is the time for lunch.
短いベトナム語学習のデモを試して、気軽に復習できる感覚を体験しましょう。