跳至主要內容

詞典詞條

bóng mát

ball

  • 詞性: Noun
  • CEFR 等級: A1

例句

01

Cái cây to tạo nên một bóng râm lớn trên sân.

The big tree creates a large shadow on the yard.

02

Họ đang chơi bóng đá trên sân cỏ.

They are playing soccer on the grass field.

03

Anh ấy nhìn thấy bóng của mình phản chiếu trên mặt nước.

He saw his shadow reflected on the water surface.

04

Bóng mát giúp tôi cảm thấy mát mẻ hơn vào mùa hè.

The shade helps me feel cooler in the summer.

05

Con mèo đang nằm trong bóng mát dưới xe hơi.

The cat is lying in the shade under the car.

06

Tôi thích ngồi dưới bóng mát của cây.

I like to sit under the shade of the tree.

07

Tôi có một quả bóng.

I have a ball.

08

Trẻ em đang chơi với bóng.

The children are playing with a ball.

變體選項

bóngbóng mát

參考資料

詞彙資訊

地區用法

無需註冊

體驗一段複習流程

試試簡短的越南語學習示範,看看複習也能多輕鬆。

體驗示範