Skip to main content

Dictionary entry

bằng phẳng

flat

level

  • Part of speech: Adjective
  • CEFR: B1

Examples

01

Mặt bàn rất bằng phẳng, hoàn hảo để viết lách.

The surface of the table is very flat, perfect for writing.

02

Con đường này bằng phẳng và dễ đi hơn những con đường khác.

This road is flat and easier to travel than others.

03

Khu vực này có địa hình bằng phẳng, thích hợp để xây dựng nhà cửa.

This area has a flat terrain, suitable for building homes.

04

Mặt bàn này rất bằng phẳng.

This table surface is very flat.

05

Đường đi rất bằng phẳng nên dễ đi xe đạp.

The road is very flat, making it easy to cycle.

No signup needed

Experience a review session

Try a short Vietnamese study demo and see how easy review can feel.

Try the demo