跳至主要內容

詞典詞條

bao gồm

include

comprise

contain

  • 詞性: Verb
  • CEFR 等級: B1

例句

01

Danh sách này bao gồm tất cả các tên của người tham gia.

This list includes all the names of the participants.

02

Giá vé đã bao gồm cả bữa ăn và đồ uống.

The ticket price includes both meals and drinks.

03

Chương trình học bao gồm nhiều môn học khác nhau.

The curriculum includes various subjects.

04

Cuốn sách này gồm ba phần.

This book includes three parts.

05

Đàn gồm có năm người.

The group consists of five people.

06

Thành phố Hồ Chí Minh gồm nhiều quận.

Ho Chi Minh City comprises many districts.

07

Giá đã bao gồm thuế.

The price includes tax.

08

Danh sách này bao gồm tất cả các thành viên trong đội.

The list comprises all the members in the team.

變體選項

bao gồmgồm

參考資料

詞彙資訊

地區用法

無需註冊

體驗一段複習流程

試試簡短的越南語學習示範,看看複習也能多輕鬆。

體驗示範