Skip to main content

Dictionary entry

cổ xưa

aunt

miss

young lady

  • Part of speech: Noun
  • CEFR: A1

Examples

01

Cô ấy đeo một chiếc vòng trên cổ.

She wears a necklace on her neck.

02

Những đồ vật cổ rất có giá trị.

Ancient objects are very valuable.

03

Anh ấy bị đau cổ sau khi ngủ dậy.

He has a neck pain after waking up.

04

Cô ấy yêu thích những món đồ cổ xưa vì chúng mang lại cảm giác hoài niệm.

She loves ancient items because they bring a sense of nostalgia.

05

Ngôi nhà này được xây dựng từ thời cổ xưa.

This house was built in ancient times.

06

Trang phục cổ xưa thường được sử dụng trong các lễ hội truyền thống.

Ancient costumes are often used in traditional festivals.

07

Cô của tôi rất tốt bụng.

My aunt is very kind.

08

Tôi đi chơi với cô vào cuối tuần.

I will go out with my aunt on the weekend.

Variant options

cổ xưa

Reference

Lexical details

Regional forms

No signup needed

Experience a review session

Try a short Vietnamese study demo and see how easy review can feel.

Try the demo