本文へスキップ

辞書項目

cơ quan

agency

department

organ

  • 品詞: Noun
  • CEFRレベル: B1

例文

01

Cơ quan báo chí đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin.

The press agency plays an important role in providing information.

02

Gan là một cơ quan quan trọng trong cơ thể con người.

The liver is an important organ in the human body.

03

Anh ấy làm việc trong cơ quan chính phủ.

He works in a government agency.

04

Cơ quan của anh nằm ở đâu?

Where is your department located?

05

Cơ quan này chịu trách nhiệm giám sát dự án.

This agency is responsible for overseeing the project.

登録は不要です

復習セッションを体験

短いベトナム語学習のデモを試して、気軽に復習できる感覚を体験しましょう。

デモを試す