跳至主要內容

詞典詞條

cầu thủ

player

athlete

  • 詞性: Noun
  • CEFR 等級: B1

例句

01

Cầu thủ ghi bàn trong trận đấu rất quan trọng.

The player scored a very important goal in the match.

02

Các cầu thủ đang tập luyện chăm chỉ để chuẩn bị cho giải đấu.

The players are training hard to prepare for the tournament.

03

Đội bóng của chúng tôi có nhiều cầu thủ xuất sắc.

Our football team has many excellent players.

04

Anh ấy là một cầu thủ bóng đá giỏi.

He is a good football player.

05

Cô ấy đã trở thành cầu thủ nổi tiếng sau giải đấu.

She became a famous athlete after the tournament.

無需註冊

體驗一段複習流程

試試簡短的越南語學習示範,看看複習也能多輕鬆。

體驗示範