Cầu thủ ghi bàn trong trận đấu rất quan trọng.
The player scored a very important goal in the match.
詞典詞條
player
athlete
例句
Cầu thủ ghi bàn trong trận đấu rất quan trọng.
The player scored a very important goal in the match.
Các cầu thủ đang tập luyện chăm chỉ để chuẩn bị cho giải đấu.
The players are training hard to prepare for the tournament.
Đội bóng của chúng tôi có nhiều cầu thủ xuất sắc.
Our football team has many excellent players.
Anh ấy là một cầu thủ bóng đá giỏi.
He is a good football player.
Cô ấy đã trở thành cầu thủ nổi tiếng sau giải đấu.
She became a famous athlete after the tournament.
試試簡短的越南語學習示範,看看複習也能多輕鬆。