Khách sạn này là một nơi nghỉ dưỡng cao cấp.
This hotel is a high-class resort.
Dictionary entry
high-class
luxurious
premium
Examples
Khách sạn này là một nơi nghỉ dưỡng cao cấp.
This hotel is a high-class resort.
Anh ấy thường mua những sản phẩm điện thoại cao cấp.
He often buys premium smartphones.
Cửa hàng này chỉ bán quần áo cao cấp cho khách hàng.
This store only sells luxury clothing for customers.
Try a short Vietnamese study demo and see how easy review can feel.