Anh ấy luôn nói chuyện với thái độ chân thành.
He always speaks with a sincere attitude.
Dictionary entry
sincere
genuine
Examples
Anh ấy luôn nói chuyện với thái độ chân thành.
He always speaks with a sincere attitude.
Cô ấy gửi lời cảm ơn chân thành đến mọi người đã giúp đỡ.
She expressed her sincere thanks to everyone who helped.
Việc làm của anh ấy thể hiện sự chân thành trong lòng.
His actions show sincerity in his heart.
Try a short Vietnamese study demo and see how easy review can feel.