Con tàu đã bị chìm sau khi đâm vào đá ngầm.
The ship sank after hitting a reef.
Dictionary entry
to sink
to submerge
Examples
Con tàu đã bị chìm sau khi đâm vào đá ngầm.
The ship sank after hitting a reef.
Cái thuyền nhỏ bắt đầu chìm vì nước tràn vào.
The small boat started to sink because water was getting in.
Anh ấy cảm giác như đang bị chìm trong công việc.
He feels like he is sinking in work.
Try a short Vietnamese study demo and see how easy review can feel.