Chính phủ đang cố gắng cải cách hệ thống giáo dục.
The government is trying to reform the education system.
Dictionary entry
government
Examples
Chính phủ đang cố gắng cải cách hệ thống giáo dục.
The government is trying to reform the education system.
Người dân mong muốn chính phủ hành động nhanh chóng hơn.
The people want the government to act faster.
Chính phủ đã công bố một chính sách mới về môi trường.
The government announced a new environmental policy.
Chính phủ đã quyết định thay đổi chính sách thuế.
The government has decided to change the tax policy.
Cô ấy làm việc cho một cơ quan của chính phủ.
She works for a government agency.
Try a short Vietnamese study demo and see how easy review can feel.