跳至主要內容

詞典詞條

chương trình

program

plan

  • 詞性: Noun
  • CEFR 等級: B1

例句

01

Chương trình học đã được giáo viên gửi qua email.

The study program has been sent by the teacher via email.

02

Tôi rất thích chương trình này trên tivi.

I really like this program on TV.

03

Họ đã lập một chương trình cụ thể cho buổi hội thảo.

They have made a specific schedule for the seminar.

04

Chương trình học năm nay rất thú vị.

This year's curriculum is very interesting.

05

Chúng tôi đang phát triển một chương trình mới.

We are developing a new program.

無需註冊

體驗一段複習流程

試試簡短的越南語學習示範,看看複習也能多輕鬆。

體驗示範