Sản phẩm này có chất lượng rất cao.
This product has very high quality.
Dictionary entry
quality
Examples
Sản phẩm này có chất lượng rất cao.
This product has very high quality.
Họ luôn đảm bảo chất lượng dịch vụ của mình.
They always ensure the quality of their service.
Chúng tôi cần cải thiện chất lượng của cuộc họp hôm nay.
We need to improve the quality of today's meeting.
Sản phẩm này có chất lượng rất tốt.
This product has very good quality.
Chúng ta cần kiểm tra chất lượng của hàng hóa.
We need to check the quality of the goods.
Try a short Vietnamese study demo and see how easy review can feel.