Tôi chắc chắn rằng anh ấy sẽ đến.
I am sure that he will come.
Dictionary entry
sure
certain
solid
strong
Examples
Tôi chắc chắn rằng anh ấy sẽ đến.
I am sure that he will come.
Căn nhà này được xây rất chắc chắn.
This house is built very solidly.
Bạn có chắc chắn về câu trả lời của mình không?
Are you certain about your answer?
Try a short Vietnamese study demo and see how easy review can feel.