跳至主要內容

詞典詞條

chắc chắn

certain

sure

  • 詞性: Adjective
  • CEFR 等級: B1

例句

01

Tôi chắc chắn rằng anh ấy sẽ đến dự tiệc.

I am sure that he will come to the party.

02

Bạn có chắc chắn về quyết định của mình không?

Are you sure about your decision?

03

Điều này chắc chắn là một cơ hội lớn cho cô ấy.

This is definitely a big opportunity for her.

04

Tôi chắc chắn rằng bạn sẽ làm tốt bài kiểm tra này.

I am certain that you will do well on this test.

05

Anh ấy không chắc chắn về quyết định của mình.

He is not sure about his decision.

無需註冊

體驗一段複習流程

試試簡短的越南語學習示範,看看複習也能多輕鬆。

體驗示範