Chỉ số thông minh của anh ấy rất cao.
His intelligence quotient is very high.
詞典詞條
index
indicator
例句
Chỉ số thông minh của anh ấy rất cao.
His intelligence quotient is very high.
Chỉ số giá tiêu dùng tăng 3% trong tháng này.
The consumer price index increased by 3% this month.
Bác sĩ kiểm tra chỉ số đường huyết của bệnh nhân.
The doctor checks the patient's blood sugar index.
相關詞條
以下例句中也出現了這些連結詞條,點開即可繼續探索相關詞彙,不必離開詞典脈絡。
試試簡短的越南語學習示範,看看複習也能多輕鬆。