跳至主要內容

詞典詞條

chỉ số

index

indicator

  • 詞性: noun
  • CEFR 等級: B1
  • 地區用法: 通用

例句

01

Chỉ số thông minh của anh ấy rất cao.

His intelligence quotient is very high.

02

Chỉ số giá tiêu dùng tăng 3% trong tháng này.

The consumer price index increased by 3% this month.

03

Chỉ số IQ của anh ấy rất cao.

His IQ index is very high.

04

Chỉ số giá tiêu dùng đã tăng trong tháng này.

The consumer price index has increased this month.

05

Bác sĩ kiểm tra chỉ số đường huyết của bệnh nhân.

The doctor checks the patient's blood sugar index.

相關詞條

相關字詞、片語與複合詞

以下例句中也出現了這些連結詞條,點開即可繼續探索相關詞彙,不必離開詞典脈絡。

無需註冊

體驗一段複習流程

試試簡短的越南語學習示範,看看複習也能多輕鬆。

體驗示範