跳至主要內容

詞典詞條

chủ yếu

mainly

primarily

  • 詞性: Adjective
  • CEFR 等級: B1

例句

01

Học sinh chủ yếu tập trung vào việc học cho kỳ thi.

Students mainly focus on studying for the exam.

02

Bài báo này nói chủ yếu về các vấn đề môi trường.

This article mainly talks about environmental issues.

03

Chúng tôi chủ yếu dùng các nguyên liệu tự nhiên để nấu ăn.

We primarily use natural ingredients for cooking.

04

Công việc của tôi chủ yếu là quản lý dự án.

My job mainly involves project management.

05

Học sinh nên tập trung chủ yếu vào việc học.

Students should focus primarily on their studies.

無需註冊

體驗一段複習流程

試試簡短的越南語學習示範,看看複習也能多輕鬆。

體驗示範