本文へスキップ

辞書項目

chuối

banana

  • 品詞: Noun
  • CEFRレベル: A1

例文

01

Bạn có thích ăn chuối không?

Do you like eating bananas?

02

Tôi ăn một quả chuối vào buổi sáng.

I eat a banana in the morning.

03

Chuối là một loại trái cây rất tốt cho sức khỏe.

Bananas are a very healthy type of fruit.

04

Tôi thích ăn chuối.

I like to eat bananas.

05

Chuối rất ngon.

Bananas are very delicious.

登録は不要です

復習セッションを体験

短いベトナム語学習のデモを試して、気軽に復習できる感覚を体験しましょう。

デモを試す