本文へスキップ

辞書項目

cuối cùng

last

final

  • 品詞: Adjective
  • CEFRレベル: B1

例文

02

Trong cuộc thi, anh ấy là người cuối cùng hoàn thành nhiệm vụ.

In the competition, he was the last person to complete the task.

03

Cuối cùng, chúng ta cũng giải quyết được vấn đề này.

Finally, we were able to solve this problem.

04

Cuối cùng, tôi đã hoàn thành công việc.

Finally, I finished the work.

05

Chương cuối cùng của cuốn sách rất thú vị.

The last chapter of the book is very interesting.

関連項目

関連する単語、フレーズ、複合語

上の例文に登場した関連項目です。辞書をたどりながら、周辺の語彙も続けて調べられます。

登録は不要です

復習セッションを体験

短いベトナム語学習のデモを試して、気軽に復習できる感覚を体験しましょう。

デモを試す