本文へスキップ

辞書項目

cung cấp

to provide

to supply

to supply, to provide

  • 品詞: Verb
  • CEFRレベル: B1

例文

01

Chúng tôi sẽ cung cấp thông tin chi tiết qua email.

We will provide detailed information via email.

02

Công ty này chuyên cung cấp sản phẩm nông nghiệp.

This company specializes in supplying agricultural products.

03

Nhà trường cung cấp sách giáo khoa miễn phí cho học sinh.

The school provides free textbooks for students.

04

Công ty này chuyên cung ứng thực phẩm cho các nhà hàng.

This company specializes in supplying food to restaurants.

05

Chính phủ cam kết cung ứng đầy đủ vắc-xin cho người dân.

The government pledges to supply enough vaccines to the people.

06

Khi nhu cầu tăng cao, việc cung ứng hàng hóa trở nên khó khăn.

When demand increases, the supply of goods becomes difficult.

表記の選択肢

cung cấpcung ứng

参考情報

語彙の詳細

地域別の形

登録は不要です

復習セッションを体験

短いベトナム語学習のデモを試して、気軽に復習できる感覚を体験しましょう。

デモを試す