跳至主要內容

詞典詞條

di chuyển

to move

to transfer

  • 詞性: Verb
  • CEFR 等級: B1

例句

01

Chúng ta cần di chuyển bàn ghế trước khi sơn tường.

We need to move the tables and chairs before painting the walls.

02

Anh ấy đã di chuyển từ Hà Nội vào Sài Gòn để làm việc.

He relocated from Hanoi to Saigon for work.

03

Cô ấy đang di chuyển hành lý lên tầng hai.

She is moving the luggage to the second floor.

04

Chúng tôi phải di chuyển đến một thành phố khác.

We have to move to another city.

05

Anh ấy đang di chuyển các hộp vào trong xe.

He is moving the boxes into the car.

無需註冊

體驗一段複習流程

試試簡短的越南語學習示範,看看複習也能多輕鬆。

體驗示範