ข้ามไปยังเนื้อหาหลัก

รายการพจนานุกรม

duy trì

maintain

continue

  • ชนิดของคำ: Verb
  • ระดับ CEFR: B2

ตัวอย่าง

01

Chúng ta cần duy trì mối quan hệ tốt với hàng xóm.

We need to maintain good relationships with our neighbors.

02

Công ty luôn cố gắng duy trì chất lượng sản phẩm.

The company always tries to maintain the quality of its products.

03

Tôi phải duy trì thói quen tập thể dục mỗi ngày.

I must maintain a daily habit of exercising.

04

Chúng tôi cần duy trì sự bình tĩnh trong tình huống khẩn cấp.

We need to maintain calm in emergency situations.

05

Nhóm nghiên cứu đang cố gắng duy trì mức độ năng lượng cao trong suốt cuộc họp.

The research team is trying to maintain a high level of energy throughout the meeting.

ไม่ต้องสมัครบัญชี

ลองสัมผัสการทบทวนคำศัพท์

ลองเดโมเรียนภาษาเวียดนามสั้น ๆ แล้วดูว่าการทบทวนทำได้ง่ายเพียงใด

ลองเดโม