本文へスキップ

辞書項目

gạo

rice

  • 品詞: Noun
  • CEFRレベル: A1

例文

01

Gia đình tôi thường ăn gạo nếp vào dịp Tết.

My family often eats sticky rice during the Lunar New Year.

02

Tôi mua một ký gạo ở chợ sáng nay.

I bought a kilogram of rice at the market this morning.

03

Gạo là nguyên liệu chính để nấu cơm.

Rice is the main ingredient for cooking steamed rice.

04

Tôi ăn gạo hàng ngày.

I eat rice every day.

05

Chúng ta cần mua thêm gạo.

We need to buy more rice.

登録は不要です

復習セッションを体験

短いベトナム語学習のデモを試して、気軽に復習できる感覚を体験しましょう。

デモを試す