Anh ấy đang cố gắng giải quyết vấn đề trong công việc.
He is trying to solve the problem at work.
Dictionary entry
problem-solving
Examples
Anh ấy đang cố gắng giải quyết vấn đề trong công việc.
He is trying to solve the problem at work.
Chúng ta cần họp để giải quyết vấn đề này ngay lập tức.
We need to meet to resolve this issue immediately.
Giải quyết vấn đề tài chính là một thách thức lớn đối với họ.
Solving financial problems is a big challenge for them.
Trong phần thi cuối kỳ, thầy giáo yêu cầu chúng tôi phải giải quyết vấn đề này trong bài viết của mình.
In the final exam, the teacher asked us to address this issue in our writing.
Để giải quyết vấn đề môi trường, chúng ta cần có những giải pháp bền vững và hiệu quả.
To address environmental issues, we need sustainable and effective solutions.
Try a short Vietnamese study demo and see how easy review can feel.