Giỏ hàng của bạn hiện đang trống.
Your shopping cart is currently empty.
Dictionary entry
shopping basket
Examples
Giỏ hàng của bạn hiện đang trống.
Your shopping cart is currently empty.
Tôi đặt hai món đồ vào giỏ hàng của mình.
I put two items into my shopping cart.
Hãy kiểm tra lại giỏ hàng trước khi thanh toán.
Check your shopping cart before making a payment.
Tôi thích giỏ hàng của mình vì nó rất đẹp.
I like my shopping cart because it is very beautiful.
Ở siêu thị, tôi bỏ thực phẩm vào giỏ hàng.
At the supermarket, I put the groceries in the shopping cart.
Try a short Vietnamese study demo and see how easy review can feel.