Skip to main content

Dictionary entry

hành vi

behavior

conduct

  • Part of speech: Noun
  • CEFR: B2

Examples

01

Hành vi của anh ấy trong cuộc họp rất chuyên nghiệp.

His behavior in the meeting was very professional.

02

Chúng ta cần đánh giá hành vi của học sinh trong lớp học.

We need to evaluate the behavior of students in the classroom.

03

Hành vi thân thiện của cô ấy đã để lại ấn tượng tốt trong lòng mọi người.

Her friendly behavior left a good impression on everyone.

04

Hành vi của anh ta rất đáng ngờ.

His behavior is very suspicious.

05

Chúng ta cần đánh giá hành vi của họ trước khi đưa ra quyết định.

We need to evaluate their conduct before making a decision.

No signup needed

Experience a review session

Try a short Vietnamese study demo and see how easy review can feel.

Try the demo