跳至主要內容

詞典詞條

hải phòng

Haiphong

  • 詞性: noun
  • CEFR 等級: A1
  • 地區用法: 北部

例句

01

Hải Phòng là một thành phố cảng lớn.

Haiphong is a major port city.

02

Tôi đã đến Hải Phòng vào mùa hè năm ngoái.

I went to Haiphong last summer.

03

Hải Phòng nổi tiếng với hoa phượng đỏ.

Haiphong is famous for its red flamboyant flowers.

無需註冊

體驗一段複習流程

試試簡短的越南語學習示範,看看複習也能多輕鬆。

體驗示範