Tôi sử dụng hộp đựng thức ăn để mang cơm trưa đến văn phòng.
I use a food container to bring lunch to the office.
Dictionary entry
food container
Examples
Tôi sử dụng hộp đựng thức ăn để mang cơm trưa đến văn phòng.
I use a food container to bring lunch to the office.
Hộp đựng thức ăn này có thể giữ nhiệt rất tốt.
This food container can keep heat very well.
Bạn nên chọn hộp đựng thức ăn làm từ vật liệu an toàn cho sức khỏe.
You should choose a food container made from health-safe materials.
Try a short Vietnamese study demo and see how easy review can feel.