跳至主要內容

詞典詞條

hoàn thiện

to perfect

to complete

  • 詞性: verb
  • CEFR 等級: B1
  • 地區用法: 通用

例句

01

Chúng tôi đang cố gắng hoàn thiện sản phẩm này.

We are trying to perfect this product.

02

Cô ấy luôn muốn hoàn thiện bản thân.

She always wants to improve herself.

03

Họ đã hoàn thiện dự án đúng thời hạn.

They completed the project on time.

05

Dự án này cần được hoàn thiện trước tháng sau.

This project needs to be completed before next month.

06

Cô ấy đã hoàn thiện bản báo cáo chỉ trong một ngày.

She completed the report in just one day.

相關詞條

相關字詞、片語與複合詞

以下例句中也出現了這些連結詞條,點開即可繼續探索相關詞彙,不必離開詞典脈絡。

無需註冊

體驗一段複習流程

試試簡短的越南語學習示範,看看複習也能多輕鬆。

體驗示範