Chúng tôi đang cố gắng hoàn thiện sản phẩm này.
We are trying to perfect this product.
詞典詞條
to perfect
to complete
例句
Chúng tôi đang cố gắng hoàn thiện sản phẩm này.
We are trying to perfect this product.
Cô ấy luôn muốn hoàn thiện bản thân.
She always wants to improve herself.
Họ đã hoàn thiện dự án đúng thời hạn.
They completed the project on time.
Cô ấy đã hoàn thiện bản báo cáo chỉ trong một ngày.
She completed the report in just one day.
相關詞條
以下例句中也出現了這些連結詞條,點開即可繼續探索相關詞彙,不必離開詞典脈絡。
試試簡短的越南語學習示範,看看複習也能多輕鬆。