跳至主要內容

詞典詞條

hy vọng

hope

  • 詞性: Verb
  • CEFR 等級: B1

例句

01

Tôi hy vọng bạn sẽ đến dự tiệc.

I hope you will come to the party.

02

Chúng tôi hy vọng mọi việc tốt đẹp.

We hope everything goes well.

03

Cô ấy hy vọng sớm gặp lại anh.

She hopes to see him again soon.

04

Tôi hy vọng mọi chuyện sẽ tốt đẹp hơn.

I hope everything will get better.

05

Họ đang hy vọng vào một tương lai tươi sáng.

They are hoping for a bright future.

無需註冊

體驗一段複習流程

試試簡短的越南語學習示範,看看複習也能多輕鬆。

體驗示範