ข้ามไปยังเนื้อหาหลัก

รายการพจนานุกรม

kết thúc

to end

to finish

to conclude

  • ชนิดของคำ: Verb
  • ระดับ CEFR: B1

ตัวอย่าง

01

Bộ phim này sẽ kết thúc vào lúc 10 giờ tối.

This movie will end at 10 PM.

02

Anh ấy muốn kết thúc cuộc họp sớm để về nhà.

He wants to end the meeting early to go home.

03

Chúng tôi hy vọng cuộc chiến sẽ sớm kết thúc.

We hope the war will end soon.

04

Buổi họp sẽ kết thúc vào lúc 5 giờ.

The meeting will end at 5 o'clock.

05

Chúng ta cần kết thúc dự án này trong tuần này.

We need to finish this project this week.

ไม่ต้องสมัครบัญชี

ลองสัมผัสการทบทวนคำศัพท์

ลองเดโมเรียนภาษาเวียดนามสั้น ๆ แล้วดูว่าการทบทวนทำได้ง่ายเพียงใด

ลองเดโม