跳至主要內容

詞典詞條

kỹ thuật

technology

technique

  • 詞性: Noun
  • CEFR 等級: B1

例句

01

Anh ấy đang học kỹ thuật tại trường đại học.

He is studying engineering at the university.

02

Kỹ thuật hiện đại đã thay đổi cách chúng ta sống.

Modern technology has changed the way we live.

03

Cô ấy sử dụng một kỹ thuật mới để giải quyết vấn đề này.

She is using a new technique to solve this problem.

04

Ngành kỹ thuật đang phát triển rất nhanh.

The technology sector is developing very quickly.

05

Kỹ thuật này rất phức tạp và cần nhiều kỹ năng.

This technique is very complex and requires many skills.

無需註冊

體驗一段複習流程

試試簡短的越南語學習示範,看看複習也能多輕鬆。

體驗示範