Skip to main content

Dictionary entry

khách hàng

customer

  • Part of speech: Noun
  • CEFR: A2

Examples

01

Chúng tôi luôn lắng nghe ý kiến của khách hàng.

We always listen to customer feedback.

02

Cửa hàng này có rất nhiều khách hàng trung thành.

This store has many loyal customers.

03

Khách hàng là thượng đế.

The customer is king.

04

Khách hàng rất hài lòng với dịch vụ của chúng tôi.

The customer is very satisfied with our service.

05

Khách hàng cần giúp đỡ có thể gọi điện cho chúng tôi.

Customers who need assistance can call us.

No signup needed

Experience a review session

Try a short Vietnamese study demo and see how easy review can feel.

Try the demo