本文へスキップ

辞書項目

không gian

space

room

environment

  • 品詞: Noun
  • CEFRレベル: B1

例文

01

Phòng khách có không gian rộng rãi và thoải mái.

The living room has a spacious and comfortable space.

02

Chúng ta cần không gian yên tĩnh để làm việc.

We need a quiet space to work.

03

Để làm việc hiệu quả, bạn nên giữ không gian làm việc gọn gàng.

To work effectively, you should keep your workspace tidy.

登録は不要です

復習セッションを体験

短いベトナム語学習のデモを試して、気軽に復習できる感覚を体験しましょう。

デモを試す