Tôi đang tham gia một khóa học tiếng Anh.
I am taking an English course.
Dictionary entry
science
Examples
Tôi đang tham gia một khóa học tiếng Anh.
I am taking an English course.
Khóa học này kéo dài ba tháng.
This course lasts three months.
Trong khóa học, chúng tôi học cách viết báo cáo.
In the course, we learn how to write reports.
Tôi thích học khoa học.
I like to study science.
Khoa học rất thú vị.
Science is very interesting.
Try a short Vietnamese study demo and see how easy review can feel.