跳至主要內容

詞典詞條

khu vực

area

region

  • 詞性: Noun
  • CEFR 等級: B1

例句

01

Chúng tôi sẽ khám phá khu vực này vào ngày mai.

We will explore this area tomorrow.

02

Khu vực này nổi tiếng với các món ăn địa phương.

This region is famous for its local cuisine.

無需註冊

體驗一段複習流程

試試簡短的越南語學習示範,看看複習也能多輕鬆。

體驗示範