Chúng tôi sẽ khám phá khu vực này vào ngày mai.
We will explore this area tomorrow.
詞典詞條
area
region
例句
Chúng tôi sẽ khám phá khu vực này vào ngày mai.
We will explore this area tomorrow.
Khu vực này nổi tiếng với các món ăn địa phương.
This region is famous for its local cuisine.
試試簡短的越南語學習示範,看看複習也能多輕鬆。