Anh ấy đang cố gắng kiểm soát tình hình căng thẳng.
He is trying to control the tense situation.
辞書項目
to control
to monitor
例文
Anh ấy đang cố gắng kiểm soát tình hình căng thẳng.
He is trying to control the tense situation.
Chính phủ đã đưa ra các biện pháp mới để kiểm soát dịch bệnh.
The government has introduced new measures to control the epidemic.
Cô ấy không thể kiểm soát cảm xúc của mình khi nghe tin ấy.
She couldn't control her emotions when she heard the news.
Anh ấy cố gắng kiểm chế cảm xúc của mình trong cuộc họp.
He tried to control his emotions during the meeting.
Anh ta cố gắng kiềm chế cảm xúc của mình khi nghe tin xấu.
He tried to control his emotions when he heard the bad news.
Chúng ta cần học cách kiểm chế cơn giận để tránh gây hậu quả xấu.
We need to learn to restrain anger to avoid negative consequences.
Cô ấy không thể kiểm chế được khi nghe tin xấu.
She couldn't suppress herself when hearing the bad news.
Cô ấy phải kiềm chế bản thân để không bật khóc trước mặt mọi người.
She had to restrain herself from crying in front of everyone.
Việc kiềm chế cơn giận là một kỹ năng quan trọng trong giao tiếp.
Controlling anger is an important skill in communication.
Chúng tôi cần kiểm soát chất lượng sản phẩm.
We need to control the quality of the products.
Anh ấy đang kiểm soát tình hình rất tốt.
He is controlling the situation very well.
参考情報
短いベトナム語学習のデモを試して、気軽に復習できる感覚を体験しましょう。