Ngôi làng này rất lâu đời và có lịch sử thú vị.
This village is very long-standing and has an interesting history.
Dictionary entry
ancient
age-old
Examples
Ngôi làng này rất lâu đời và có lịch sử thú vị.
This village is very long-standing and has an interesting history.
Cây đa ở đầu làng là một biểu tượng lâu đời của địa phương.
The banyan tree at the entrance of the village is an age-old symbol of the locality.
Truyền thống lâu đời của gia đình họ vẫn được duy trì đến ngày nay.
Their family's long-standing traditions are still maintained to this day.
Ngôi chùa này đã có từ rất lâu đời.
This pagoda has been around for a very long time.
Họ sống trong một ngôi nhà lâu đời ở trung tâm thành phố.
They live in an ancient house in the city center.
Try a short Vietnamese study demo and see how easy review can feel.