Hệ thống liên thông giữa các trường đại học giúp sinh viên dễ dàng chuyển đổi chương trình học.
The integrated pathway system between universities helps students easily transfer academic programs.
Dictionary entry
connection or linkage
integrated pathway
Examples
Hệ thống liên thông giữa các trường đại học giúp sinh viên dễ dàng chuyển đổi chương trình học.
The integrated pathway system between universities helps students easily transfer academic programs.
Chúng tôi đang xây dựng một cơ sở dữ liệu liên thông giữa các bộ phận trong công ty.
We are building an interconnected database between departments in the company.
Việc sử dụng công nghệ mới đã cải thiện khả năng liên thông giữa các hệ thống mạng.
The use of new technology has improved connectivity between network systems.
Try a short Vietnamese study demo and see how easy review can feel.