Tôi vừa mua một chiếc máy rửa chén mới.
I just bought a new dishwasher.
Dictionary entry
dishwasher
Examples
Tôi vừa mua một chiếc máy rửa chén mới.
I just bought a new dishwasher.
Máy rửa chén giúp tiết kiệm thời gian rửa bát đĩa.
The dishwasher helps save time washing dishes.
Nhà bếp của tôi khá nhỏ nhưng vẫn có chỗ cho một chiếc máy rửa chén.
My kitchen is quite small, but there is still space for a dishwasher.
Try a short Vietnamese study demo and see how easy review can feel.