本文へスキップ

辞書項目

nặng

heavy

  • 品詞: Adjective
  • CEFRレベル: A2

例文

01

Chiếc túi này rất nặng, tôi không thể mang được.

This bag is very heavy, I can't carry it.

02

Anh ấy bị ốm nặng và cần nhập viện ngay lập tức.

He is seriously ill and needs to be hospitalized immediately.

03

Công việc này khá nặng, nên chúng ta cần nhiều người hơn.

This work is quite heavy, so we need more people.

04

Chiếc vali này rất nặng.

This suitcase is very heavy.

05

Cô ấy cảm thấy nặng lòng khi nhớ về quê hương.

She feels heavy-hearted when thinking of her hometown.

登録は不要です

復習セッションを体験

短いベトナム語学習のデモを試して、気軽に復習できる感覚を体験しましょう。

デモを試す