跳至主要內容

詞典詞條

ngày càng

increasingly

more and more

  • CEFR 等級: B2

例句

01

Cô ấy ngày càng xinh đẹp.

She is becoming more and more beautiful.

02

Giá cả ngày càng tăng.

Prices are increasing more and more.

03

Tôi ngày càng yêu thích công việc này.

I like this job more and more.

04

Cuộc sống ngày càng phức tạp.

Life is getting increasingly complex.

05

Thời tiết ngày càng ấm lên.

The weather is getting warmer and warmer.

無需註冊

體驗一段複習流程

試試簡短的越南語學習示範,看看複習也能多輕鬆。

體驗示範